低度開發 dī dù kāi fā · đê độ khai phát Hán Việt: đê độ khai phát · Pinyin: dī dù kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 度 (độ) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyindī dù kāi fāHán Việtđê độ khai phátCấu tạo低 + 度 + 開 + 發 · đê + độ + khai + phát nghĩa thành phần: đê + độ + khai + phát