低心下意 dī xīn xià yì · đê tâm hạ ý Hán Việt: đê tâm hạ ý · Pinyin: dī xīn xià yì Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 心 (tâm) + 下 (hạ) + 意 (ý)Pinyindī xīn xià yìHán Việtđê tâm hạ ýCấu tạo低 + 心 + 下 + 意 · đê + tâm + hạ + ý nghĩa thành phần: đê + tâm + hạ + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指小心谨慎、专注不移。Tân Hoa Tự Điển 1.谓小心谨慎﹑专注不移。