低心下气 dī xīn xià qì · đê tâm hạ khí Hán Việt: đê tâm hạ khí · Pinyin: dī xīn xià qì Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 心 (tâm) + 下 (hạ) + 气 (khí)Pinyindī xīn xià qìHán Việtđê tâm hạ khíCấu tạo低 + 心 + 下 + 气 · đê + tâm + hạ + khí nghĩa thành phần: đê + tâm + hạ + khí