低心下气

dī xīn xià qì đê tâm hạ khí

Hán Việt: đê tâm hạ khí · Pinyin: dī xīn xià qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (tâm) + (hạ) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「低聲下氣」。見「低聲下氣」條。01.清.戴璐《藤陰雜記.卷二.韓春湖》:「笑當年指望京官好,到如今低心下氣空愁惱。」