低情曲意 dī qíng qū yì · đê tình khúc ý Hán Việt: đê tình khúc ý · Pinyin: dī qíng qū yì Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 情 (tình) + 曲 (khúc) + 意 (ý)Pinyindī qíng qū yìHán Việtđê tình khúc ýCấu tạo低 + 情 + 曲 + 意 · đê + tình + khúc + ý nghĩa thành phần: đê + tình + khúc + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指对不住,不得已。Tân Hoa Tự Điển 1.谓对不住,不得已。