低收入者 dī shōu rù zhě · đê thu nhập giả Hán Việt: đê thu nhập giả · Pinyin: dī shōu rù zhě Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 收 (thu) + 入 (nhập) + 者 (giả)Pinyindī shōu rù zhěHán Việtđê thu nhập giảCấu tạo低 + 收 + 入 + 者 · đê + thu + nhập + giả nghĩa thành phần: đê + thu + nhập + giả