低氣壓區 dī qì yā qū · đê khí áp khu Hán Việt: đê khí áp khu · Pinyin: dī qì yā qū Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 氣 (khí) + 壓 (áp) + 區 (khu)Pinyindī qì yā qūHán Việtđê khí áp khuCấu tạo低 + 氣 + 壓 + 區 · đê + khí + áp + khu nghĩa thành phần: đê + khí + áp + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中心气压比周围低的区域。低气压区内空气往往上升,形成云或降水。