低氣壓病 đê khí áp bệnh Hán Việt: đê khí áp bệnh Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 氣 (khí) + 壓 (áp) + 病 (bệnh)Hán Việtđê khí áp bệnhCấu tạo低 + 氣 + 壓 + 病 · đê + khí + áp + bệnh nghĩa thành phần: đê + khí + áp + bệnh Nghĩa EngCihui hypobaropathy