低沉的声音
đê trầm đích thanh âm
Hán Việt: đê trầm đích thanh âm
Tổng quan
mồn (trâu, bò...), (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm), bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trầm
- Tần suất từ mồn (trâu, bò...), (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm), bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi muffle
Eng
- Tần suất từ muffle