低沉的声音

đê trầm đích thanh âm

Hán Việt: đê trầm đích thanh âm

Tổng quan

mồn (trâu, bò...), (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm), bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng

Cấu tạo: 低 (đê) + 沉 (trầm) + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trầm
  • Tần suất từ mồn (trâu, bò...), (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm), bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi muffle

Eng

  • Tần suất từ muffle

Từ liên quan

Gần nghĩa

低沉地说出 · 声音嘶哑的 · 声音沙哑的 · 声音洪亮的 · 声音的使用 · 声音稍高的 · 声音美妙的 · 声音笑貌