低沉的聲音

đê trầm đích thanh âm

Hán Việt: đê trầm đích thanh âm

Tổng quan

mồn (trâu, bò...), (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm), bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng

Cấu tạo: (đê) + (trầm) + (đích) + (thanh) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mồn (trâu, bò...), (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm), bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng