低溫技術 đê ôn kĩ thuật Hán Việt: đê ôn kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtđê ôn kĩ thuậtCấu tạo低 + 溫 + 技 + 術 · đê + ôn + kĩ + thuật nghĩa thành phần: đê + ôn + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui cryonetics