低溫排氣 đê ôn bài khí Hán Việt: đê ôn bài khí Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 排 (bài) + 氣 (khí)Hán Việtđê ôn bài khíCấu tạo低 + 溫 + 排 + 氣 · đê + ôn + bài + khí nghĩa thành phần: đê + ôn + bài + khí Nghĩa EngCihui cryopumping