低溫電子學 đê ôn điện tử học Hán Việt: đê ôn điện tử học Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 電 (điện) + 子 (tử) + 學 (học)Hán Việtđê ôn điện tử họcCấu tạo低 + 溫 + 電 + 子 + 學 · đê + ôn + điện + tử + học nghĩa thành phần: đê + ôn + điện + tử + học Nghĩa EngCihui cryoelectronics