低溫乾燥 đê ôn kiền táo Hán Việt: đê ôn kiền táo Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Hán Việtđê ôn kiền táoCấu tạo低 + 溫 + 乾 + 燥 · đê + ôn + kiền + táo nghĩa thành phần: đê + ôn + kiền + táo Nghĩa EngCihui cryodrying