低溫冷阱 đê ôn lãnh tịnh Hán Việt: đê ôn lãnh tịnh Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 冷 (lãnh) + 阱 (tịnh)Hán Việtđê ôn lãnh tịnhCấu tạo低 + 溫 + 冷 + 阱 · đê + ôn + lãnh + tịnh nghĩa thành phần: đê + ôn + lãnh + tịnh Nghĩa EngCihui cryotrap