低溫準備 đê ôn chuẩn bị Hán Việt: đê ôn chuẩn bị Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Hán Việtđê ôn chuẩn bịCấu tạo低 + 溫 + 準 + 備 · đê + ôn + chuẩn + bị nghĩa thành phần: đê + ôn + chuẩn + bị Nghĩa EngCihui arcticization