低溫焦炭 dī wēn jiāo tàn · đê ôn tiêu thán Hán Việt: đê ôn tiêu thán · Pinyin: dī wēn jiāo tàn Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 焦 (tiêu) + 炭 (thán)Pinyindī wēn jiāo tànHán Việtđê ôn tiêu thánCấu tạo低 + 溫 + 焦 + 炭 · đê + ôn + tiêu + thán nghĩa thành phần: đê + ôn + tiêu + thán Nghĩa EngCihui coalite