低溫物理學

dī wēn wù lǐ xué đê ôn vật lí học

Hán Việt: đê ôn vật lí học · Pinyin: dī wēn wù lǐ xué

Tổng quan

(Tech) vật lý học siêu hàn

Cấu tạo: (đê) + (ôn) + (vật) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) vật lý học siêu hàn