低溫顯微鏡 đê ôn hiển vi kính Hán Việt: đê ôn hiển vi kính Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 鏡 (kính)Hán Việtđê ôn hiển vi kínhCấu tạo低 + 溫 + 顯 + 微 + 鏡 · đê + ôn + hiển + vi + kính nghĩa thành phần: đê + ôn + hiển + vi + kính Nghĩa EngCihui cryomicroscope