低球技術 dī qiú jì shù · đê cầu kĩ thuật Hán Việt: đê cầu kĩ thuật · Pinyin: dī qiú jì shù Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 球 (cầu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyindī qiú jì shùHán Việtđê cầu kĩ thuậtCấu tạo低 + 球 + 技 + 術 · đê + cầu + kĩ + thuật nghĩa thành phần: đê + cầu + kĩ + thuật