低留答臘 dī liú dá là · đê lưu đáp lạp Hán Việt: đê lưu đáp lạp · Pinyin: dī liú dá là Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 留 (lưu) + 答 (đáp) + 臘 (lạp)Pinyindī liú dá làHán Việtđê lưu đáp lạpCấu tạo低 + 留 + 答 + 臘 · đê + lưu + đáp + lạp nghĩa thành phần: đê + lưu + đáp + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"低留答剌"。