低眉下意

dī méi xià yì đê mi hạ ý

Hán Việt: đê mi hạ ý · Pinyin: dī méi xià yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (mi) + (hạ) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常驯良的样子。