低眉下首

dī méi xià shǒu đê mi hạ thủ

Hán Việt: đê mi hạ thủ · Pinyin: dī méi xià shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (mi) + (hạ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低:低下;下:低;首:头。低着眉垂下头。形容顺良,顺从。