低眉垂眼

dī méi chuí yǎnđê mi thùy nhãn

Hán Việt: đê mi thùy nhãn · Pinyin: dī méi chuí yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

低着头,垂着眼。形容害羞的样子。

Cấu tạo: 低 (đê) + 眉 (mi) + 垂 (thùy) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.害羞貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

低眉顺眼 · 低眉倒运 · 低眉倒運 · 低眉下意 · 低眉下首 · 低眉折腰