低眉折腰

dī méi zhé yāo đê mi chiết yêu

Hán Việt: đê mi chiết yêu · Pinyin: dī méi zhé yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (mi) + (chiết) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容在人面前显出卑躬屈膝的样子。