低眉順眼

dī méi shùn yǎn đê mi thuận nhãn

Hán Việt: đê mi thuận nhãn · Pinyin: dī méi shùn yǎn

Tổng quan

ngoan ngoãn | phục tùng biết vâng lời; ngoan ngoãn; dễ bảo。形容馴服、順從的樣子。

Cấu tạo: (đê) + (mi) + (thuận) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoan ngoãn | phục tùng biết vâng lời; ngoan ngoãn; dễ bảo。形容馴服、順從的樣子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低着眉头,两眼流露出顺从的神情。形容驯良、顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驯良恭顺貌。

Eng

  • CC-CEDICT docile; submissive
  • Cihui docile; submissive