低磷酸鹽血

đê lân toan diêm huyết

Hán Việt: đê lân toan diêm huyết

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (lân) + (toan) + (diêm) + (huyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hypophosphatemia