低端人口

dī duān rén kǒu đê đoan nhân khẩu

Hán Việt: đê đoan nhân khẩu · Pinyin: dī duān rén kǒu

Tổng quan

lao động thu nhập thấp trong các ngành công nghiệp không đòi hỏi kỹ năng | cách viết tắt mang tính miệt thị của 低端產業從業人口|低端产业从业人口

Cấu tạo: (đê) + (đoan) + (nhân) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao động thu nhập thấp trong các ngành công nghiệp không đòi hỏi kỹ năng | cách viết tắt mang tính miệt thị của 低端產業從業人口|低端产业从业人口

Eng

  • CC-CEDICT low-paid workers in industries that offer jobs for the unskilled|derogatory-sounding abbr. for 低端產業從業人口|低端产业从业人口
  • Cihui low-paid workers in industries that offer jobs for the unskilled/derogatory-sounding abbr. for 低端產業從業人口|低端产业从业人口