低等動物
đê đẳng động vật
Hán Việt: đê đẳng động vật · Pinyin: dī děng dòng wù
Tổng quan
động vật bậc thấp | dạng sống nguyên thủy
Nghĩa
Việt
- Cihui động vật bậc thấp | dạng sống nguyên thủy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身體各部分構造簡單、組織與分化不明顯的動物。如原生動物、海綿動物等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在动物学中,一般指身体结构简单、组织及器官分化不显著的无脊椎动物。
Eng
- CC-CEDICT lower animal|primitive life-form
- Cihui lower animal; primitive life-form