低等語體

đê đẳng ngữ thể

Hán Việt: đê đẳng ngữ thể

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (đẳng) + (ngữ) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 低等語體 īděng yǔtǐ n. <lg.> low-variety; L-variety