低筋麵粉

dī jīn miàn fěn đê cân miến phấn

Hán Việt: đê cân miến phấn · Pinyin: dī jīn miàn fěn

Tổng quan

bột mì ít gluten | bột làm bánh cake | bột làm bánh pastry | bột mì mềm

Cấu tạo: (đê) + (cân) + (miến) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột mì ít gluten | bột làm bánh cake | bột làm bánh pastry | bột mì mềm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蛋白質含量約百分之七至十的麵粉。顏色較高筋、中筋麵粉為白。適於做燒餅、蛋糕及小西點等。

Eng

  • CC-CEDICT low-gluten flour|cake flour|pastry flour|soft flour
  • Cihui low-gluten flour; cake flour; pastry flour; soft flour