低級趣味
đê cấp thú vị
Hán Việt: đê cấp thú vị · Pinyin: dī jí qù wèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指粗俗無聊的事物。如:「那些沒水準的低級趣味,我們不要也罷!」
Eng
- Cihui 低級趣味 ījí qùwèi n. vulgar interests; bad taste
Hán Việt: đê cấp thú vị · Pinyin: dī jí qù wèi