低級粗毛 đê cấp thô mao Hán Việt: đê cấp thô mao Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 級 (cấp) + 粗 (thô) + 毛 (mao)Hán Việtđê cấp thô maoCấu tạo低 + 級 + 粗 + 毛 · đê + cấp + thô + mao nghĩa thành phần: đê + cấp + thô + mao Nghĩa EngCihui cowtail