低級趣味

dī jí qù wèi đê cấp thú vị

Hán Việt: đê cấp thú vị · Pinyin: dī jí qù wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (cấp) + (thú) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指庸俗的思想情趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指庸俗的思想情趣。

Eng

  • Cihui 低級趣味 ījí qùwèi n. vulgar interests; bad taste