低羞篤速 dī xiū dǔ sù · đê tu đốc tốc Hán Việt: đê tu đốc tốc · Pinyin: dī xiū dǔ sù Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 羞 (tu) + 篤 (đốc) + 速 (tốc)Pinyindī xiū dǔ sùHán Việtđê tu đốc tốcCấu tạo低 + 羞 + 篤 + 速 · đê + tu + đốc + tốc nghĩa thành phần: đê + tu + đốc + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颤抖貌。Tân Hoa Tự Điển 1.颤抖貌。