低聲下氣地 đê thanh hạ khí địa Hán Việt: đê thanh hạ khí địa Tổng quan nhún nhường, khiêm nhường Cấu tạo: 低 (đê) + 聲 (thanh) + 下 (hạ) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việtđê thanh hạ khí địaCấu tạo低 + 聲 + 下 + 氣 + 地 · đê + thanh + hạ + khí + địa nghĩa thành phần: đê + thanh + hạ + khí + địa Nghĩa ViệtCihui nhún nhường, khiêm nhường