低聲下氣地

đê thanh hạ khí địa

Hán Việt: đê thanh hạ khí địa

Tổng quan

nhún nhường, khiêm nhường

Cấu tạo: (đê) + (thanh) + (hạ) + (khí) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhún nhường, khiêm nhường