低膽汁尿 đê đảm trấp niệu Hán Việt: đê đảm trấp niệu Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 膽 (đảm) + 汁 (trấp) + 尿 (niệu)Hán Việtđê đảm trấp niệuCấu tạo低 + 膽 + 汁 + 尿 · đê + đảm + trấp + niệu nghĩa thành phần: đê + đảm + trấp + niệu Nghĩa EngCihui hypocholuria