低脂飲食

đê chi ẩm thực

Hán Việt: đê chi ẩm thực

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (chi) + (ẩm) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 低脂飲食 īzhī yǐnshí n. low-fat diet