低腰斂手 dī yāo liǎn shǒu · đê yêu liễm thủ Hán Việt: đê yêu liễm thủ · Pinyin: dī yāo liǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 腰 (yêu) + 斂 (liễm) + 手 (thủ)Pinyindī yāo liǎn shǒuHán Việtđê yêu liễm thủCấu tạo低 + 腰 + 斂 + 手 · đê + yêu + liễm + thủ nghĩa thành phần: đê + yêu + liễm + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低腰:微微地弯腰;敛手:缩手。弯着腰,缩着手。形容小心翼翼,谦卑恭顺的样子。