低質優價 đê chất ưu giá Hán Việt: đê chất ưu giá Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 質 (chất) + 優 (ưu) + 價 (giá)Hán Việtđê chất ưu giáCấu tạo低 + 質 + 優 + 價 · đê + chất + ưu + giá nghĩa thành phần: đê + chất + ưu + giá Nghĩa EngCihui 低質優價 īzhìyōujià f.e. low quality and high price