低速行程 dī sù xíng chéng · đê tốc hành trình Hán Việt: đê tốc hành trình · Pinyin: dī sù xíng chéng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 速 (tốc) + 行 (hành) + 程 (trình)Pinyindī sù xíng chéngHán Việtđê tốc hành trìnhCấu tạo低 + 速 + 行 + 程 · đê + tốc + hành + trình nghĩa thành phần: đê + tốc + hành + trình