低速载货车

dī sù zài huò chēđê tốc tái hóa xa

Hán Việt: đê tốc tái hóa xa · Pinyin: dī sù zài huò chē

Tổng quan

Cấu tạo: 低 (đê) + 速 (tốc) + 載 (tái) + 貨 (hóa) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe tải chậm

Đức

  • Handedict langsam fahrende Lieferwagen (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

货车车厢 · 货车运费 · 货车运输 · 低速曲球 · 低速电机 · 低速行程 · 货车挂车 · 货车运输费用