低速電機 dī sù diàn jī · đê tốc điện ki Hán Việt: đê tốc điện ki · Pinyin: dī sù diàn jī Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 速 (tốc) + 電 (điện) + 機 (ki)Pinyindī sù diàn jīHán Việtđê tốc điện kiCấu tạo低 + 速 + 電 + 機 · đê + tốc + điện + ki nghĩa thành phần: đê + tốc + điện + ki