低音吉他 dī yīn jí tā · đê âm cát tha Hán Việt: đê âm cát tha · Pinyin: dī yīn jí tā Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 音 (âm) + 吉 (cát) + 他 (tha)Pinyindī yīn jí tāHán Việtđê âm cát thaCấu tạo低 + 音 + 吉 + 他 · đê + âm + cát + tha nghĩa thành phần: đê + âm + cát + tha