低音提琴

dī yīn tí qín đê âm đề cầm

Hán Việt: đê âm đề cầm · Pinyin: dī yīn tí qín

Tổng quan

đại hồ cầm | contrabass đàn công-bat; công-bat。提琴的一種,體積最大、發音最低。

Cấu tạo: (đê) + (âm) + (đề) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại hồ cầm | contrabass đàn công-bat; công-bat。提琴的一種,體積最大、發音最低。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,弓弦樂器。為提琴家族(小提琴、中提琴、大提琴、低音提琴)的最低音樂器。高約一百八十五公分,寬約六十公分,四弦,是提琴屬中最大的樂器。音域比大提琴低八度,為音色最低的弦樂器。音色低沉穩重,多用於管弦樂團。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提琴的一种,体积最大、发音最低。

Eng

  • CC-CEDICT double bass|contrabass
  • Cihui double bass; contrabass