低音歌手

dī yīn gē shǒu đê âm ca thủ

Hán Việt: đê âm ca thủ · Pinyin: dī yīn gē shǒu

Tổng quan

(âm nhạc) giọng nam trầm, người hát giọng nam trầm

Cấu tạo: (đê) + (âm) + (ca) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) giọng nam trầm, người hát giọng nam trầm