低音譜號 dī yīn pǔ hào · đê âm phổ hào Hán Việt: đê âm phổ hào · Pinyin: dī yīn pǔ hào Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 音 (âm) + 譜 (phổ) + 號 (hào)Pinyindī yīn pǔ hàoHán Việtđê âm phổ hàoCấu tạo低 + 音 + 譜 + 號 · đê + âm + phổ + hào nghĩa thành phần: đê + âm + phổ + hào Nghĩa EngCihui bass clef