低頭下心 dī tóu xià xīn · đê đầu hạ tâm Hán Việt: đê đầu hạ tâm · Pinyin: dī tóu xià xīn Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 頭 (đầu) + 下 (hạ) + 心 (tâm)Pinyindī tóu xià xīnHán Việtđê đầu hạ tâmCấu tạo低 + 頭 + 下 + 心 · đê + đầu + hạ + tâm nghĩa thành phần: đê + đầu + hạ + tâm