低頭喪氣
đê đầu tang khí
Hán Việt: đê đầu tang khí · Pinyin: dī tóu sàng qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 低垂著頭,神情沮喪的樣子。《三國演義》第四三回:「嚴峻低頭喪氣而不能對。」也作「垂頭喪氣」、「垂首喪氣」。
Hán Việt: đê đầu tang khí · Pinyin: dī tóu sàng qì