低頭尋思 đê đầu tầm tư Hán Việt: đê đầu tầm tư Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 頭 (đầu) + 尋 (tầm) + 思 (tư)Hán Việtđê đầu tầm tưCấu tạo低 + 頭 + 尋 + 思 · đê + đầu + tầm + tư nghĩa thành phần: đê + đầu + tầm + tư Nghĩa EngCihui 低頭尋思 ītóu xúnsi v.p. bow the head in deep thought