低頭搭腦 dī tóu dā nǎo · đê đầu đáp não Hán Việt: đê đầu đáp não · Pinyin: dī tóu dā nǎo Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 頭 (đầu) + 搭 (đáp) + 腦 (não)Pinyindī tóu dā nǎoHán Việtđê đầu đáp nãoCấu tạo低 + 頭 + 搭 + 腦 · đê + đầu + đáp + não nghĩa thành phần: đê + đầu + đáp + não